Mã NTMua tiền mặtChuyển khoảnBán
AUD 15721.79 15816.6916085.65
EUR 25662.82 25740.0426513.09
GBP 29753.83 29963.5830230.29
JPY 206.38 208.46214.51
USD 23145 2314523265
(Áp dụng tại Hội sở chính NHTMCP Ngoại thương Việt Nam)