Mã NTMua tiền mặtChuyển khoảnBán
AUD 16263.77 16361.9416540.63
EUR 26106.52 26185.0826839.16
GBP 29897.92 30108.6830376.68
JPY 202.56 204.61210.54
USD 23165 2316523265
(Áp dụng tại Hội sở chính NHTMCP Ngoại thương Việt Nam)