Mã NTMua tiền mặtChuyển khoảnBán
AUD 15444.01 15537.2315801.44
EUR 25464.05 25540.6726307.74
GBP 27985.97 28183.2528434.13
JPY 210.36 212.48218.65
USD 23140 2314023260
(Áp dụng tại Hội sở chính NHTMCP Ngoại thương Việt Nam)