Mã NTMua tiền mặtChuyển khoảnBán
AUD 18048.51 18157.4518319.42
EUR 27708.59 27791.9728045.24
GBP 31280.89 31501.431782.4
JPY 199.21 201.22206.25
USD 22675 2267522745
(Áp dụng tại Hội sở chính NHTMCP Ngoại thương Việt Nam)