Mã NTMua tiền mặtChuyển khoảnBán
AUD 15669.2 15827.4716161.17
EUR 25380.3 25636.6726406.66
GBP 29774.24 30074.9930403.48
JPY 203.22 205.27212.51
USD 23075 2310523245
(Áp dụng tại Hội sở chính NHTMCP Ngoại thương Việt Nam)