Mã NTMua tiền mặtChuyển khoảnBán
AUD 16760.47 16861.6417038.41
EUR 26355.3 26434.626658.36
GBP 29334.22 29541.0129791.06
JPY 206.2 208.28212.58
USD 23270 2327023350
(Áp dụng tại Hội sở chính NHTMCP Ngoại thương Việt Nam)