Mã NTMua tiền mặtChuyển khoảnBán
AUD 17333.9 17438.5317594.04
EUR 27805.28 27888.9528137.65
GBP 31651.89 31875.0232159.28
JPY 208.56 210.67212.55
USD 22740 2274022810
(Áp dụng tại Hội sở chính NHTMCP Ngoại thương Việt Nam)