Mã NTMua tiền mặtChuyển khoảnBán
AUD 16147.13 16244.616421.97
EUR 25718.52 25795.9126517.97
GBP 29672.83 2988230147.91
JPY 201.41 203.44209.34
USD 23230 2323023330
(Áp dụng tại Hội sở chính NHTMCP Ngoại thương Việt Nam)