Mã NTMua tiền mặtChuyển khoảnBán
AUD 16403.47 16502.4816682.61
EUR 26553.78 26633.6826870.61
GBP 30062.18 30274.130543.41
JPY 205.03 207.1212.15
USD 23300 2330023390
(Áp dụng tại Hội sở chính NHTMCP Ngoại thương Việt Nam)