Mã NTMua tiền mặtChuyển khoảnBán
AUD 16077.85 16174.916449.88
EUR 26268.42 26347.4627138.63
GBP 29245.32 29451.4829713.5
JPY 209.81 211.93218.11
USD 23275 2327523395
(Áp dụng tại Hội sở chính NHTMCP Ngoại thương Việt Nam)