Mã NTMua tiền mặtChuyển khoảnBán
AUD 16497.32 16596.916778.1
EUR 26117.6 26196.1926587.22
GBP 28984.26 29188.5829448.3
JPY 199.16 201.17206.2
USD 23255 2325523345
(Áp dụng tại Hội sở chính NHTMCP Ngoại thương Việt Nam)