Mã NTMua tiền mặtChuyển khoảnBán
AUD 15702.64 15797.4216066.08
EUR 25582.74 25659.7226430.39
GBP 30247.23 30460.4530731.63
JPY 208.46 210.57216.73
USD 23110 2311023230
(Áp dụng tại Hội sở chính NHTMCP Ngoại thương Việt Nam)