Mã NTMua tiền mặtChuyển khoảnBán
AUD 16729.96 16830.9517014.97
EUR 26265.4 26344.4326579.26
GBP 29746.62 29956.3130223.34
JPY 203.9 205.96209.26
USD 22830 2283022900
(Áp dụng tại Hội sở chính NHTMCP Ngoại thương Việt Nam)